RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X4

937.000.000 vnđ

RANGER XLT 2.0L 4X4 AT

811.000.000 vnđ

RANGER XLS 2.2L 4X2 AT

662.000.000 vnđ

RANGER XLS 2.2L 4X2 MT

642.000.000 vnđ

RANGER XL 2.2L 4x4 MT

628.000.000 vnđ

RANGER RAPTOR 2.0L AT 4X4

1.202.000.000 vnđ

EVEREST TITANIUM 2.0L AT 4WD

1.412.000.000 vnđ

EVEREST TITANIUM 2.0L AT 4X2

1.193.000.000 vnđ

FORD TRANSIT 2022

845.000.000 vnđ

EXPLORER LIMITED 2.3 ECOBOOST AT 4WD

2.366.000.000 vnđ

EVEREST SPORT 2.0L AT 4X2
Dòng xe: Everest

1.112.000.000đ Trả trước: 350.000.000đ

Ưu đãi và khuyến mãi đang có

Báo giá xe tốt nhất thị trường

Nhiều quà tặng hấp dẫn

Tư vấn mua xe trả góp với lãi suất thấp nhất

Hỗ trợ làm đăng ký, đăng kiểm

Hỗ trợ giao xe tận nhà

Động cơCamera lùiSố chỗ
Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi7 chỗ
Số cửaDẫn độngHộp số
4 cửaDẫn động cầu sau / RWDTự động 10 cấp
Bạn cần tư vấn?
Hotline: 093 558 0000

Ngoại thất & Nội thất

ĐẦU XE

Nhìn từ trực diện đầu xe, rất khó để nhầm lẫn Everest Sport 2021 khi sở bộ lưới tản nhiệt sơn đen thể thao thay vì mạ crom sáng bóng [...]

ĐÈN CHIẾU SÁNG

Hiệu năng chiếu sáng của mẫu xe Ford 7 chỗ này không có gì để phàn nàn với đèn pha công nghệ LED hiện đại. Đi kèm [...]

THÂN XE

Sang đến phần hông, Everest Sport 2021 tiếp tục thể hiện phong cách thể thao của mình khi sử dụng bộ vành khủng 20 inch. Cấu trúc bên [...]

GƯƠNG CHIẾU HẬU

Bên cạnh đó, giá nóc, cặp gương chiếu hậu có tính năng gập điện và tay nắm cửa cũng được sơn tối màu đồng bộ. Để [...]

ĐUÔI XE

Ở phần đuôi xe, Everest Sport 2021 tỏ ra khác biệt với các bản còn lại thông qua nẹp kim loại nối liền 2 cụm đèn hậu được sơn đen [...]

VÔ LĂNG

Vô lăng 4 chấu cũng được thiết kế thông minh hơn. Nhiều nút bấm nhưng rất dễ dàng thao tác. Cả hàng ghế trước và hàng [...]

GHẾ NGỒI

Trong trường hợp khách hàng muốn một khoảng không gian lớn. Thì có thể gập 100% hàng ghế thứ 2 và thứ 3. Giúp tăng dung tích [...]

Thông số kỹ thuật

EVEREST SPORT 2.0L AT 4X2
 
HỆ THỐNG PHANH / BRAKE SYSTEM
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 20''/ Alloy 20"
Cỡ lốp / Tire Size 265/60/R18
Phanh trước và sau / Front and Rear Brake Phanh Đĩa/ Disc Brake
 
HỆ THỐNG TREO / SUSPENSION SYSTEM
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt's link
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar
 
HỆ THỐNG ÂM THANH/ AUDIO SYSTEM
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
  - 10 loa/ 10 speakers
  - Màn hình TFT cảm ứng 8" tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8" tough screen TFT with SD port
Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth
Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control Có / With
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi function display Hai màn hình TFT 4.2" hiển thị đa thông tin/ Dual TFT
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With
 
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 2850
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 4892x 1860 x 1837
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 210
 
MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (LÍT/ 100KM)
Kết hợp 6,58
Ngoài đô thị 5,49
Trong đô thị 8,42
 
TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN / SAFETY FEATURES
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor Cảm biến sau / Rear parking sensor
Camera lùi / Rear View Camera Có/ With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có/ With
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Không / Without
Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation Không / Without
Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert Không / Without
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có/ With
Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có/ With
Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS Không / Without
Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control Có / Cruise Control
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists Không / Without
Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking Không / Without
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags Có/ With
Túi khí bên / Side Airbags Có/ With
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có/ With
 
TRANG THIẾT BỊ BÊN TRONG XE/ INTERIOR
Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry Có / With
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Gương chiếu hậu trong / Internal mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View
Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat Không / Without
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With
Tay lái bọc da/ Leather steering wheel Có / With
Vật liệu ghế / Seat Material Da cao cấp / Premium Leather
Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust Ghế lái chỉnh điện 8 hướng / Driver 8 way power
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
 
TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT/ EXTERIOR
Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate Có / With
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof Không / Without
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Có / With
Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror Gập điện / Power fold mirror
Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp Đèn HID tự động với dải đèn LED / Auto HID headlamp and LED strip light
Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System Điều chỉnh tay / Manual
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
 
ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH / POWER AND PERFORMANCE
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 180 (132,4 KW) / 3500
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
Hệ thống dẫn động / Drivetrain Dẫn động cầu sau / RWD
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System Không / without
Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Không / without
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 420 / 1750-2500
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler