Ford Ranger XL Thế hệ Mới

659.000.000 vnđ

Ford Ranger XLS Thế hệ Mới 2.0L 4x2 MT

665.000.000 vnđ

Ford Ranger XLS Thế hệ Mới 2.0L 4x2 AT

688.000.000 vnđ

Ford Ranger XLS Thế hệ Mới 2.0L 4x4 AT

756.000.000 vnđ

Ford Ranger XLT Thế hệ Mới

830.000.000 vnđ

Ford Ranger Wildtrak Thế hệ Mới

965.000.000 vnđ

FORD EVEREST AMBIENTE

1.099.000.000 vnđ

FORD EVEREST SPORT

1.166.000.000 vnđ

FORD EVEREST TITATIUM 2.0L AT 4WD

1.452.000.000 vnđ

FORD EVEREST TITATIUM 2.0L AT 4x2

1.245.000.000 vnđ

EXPLORER LIMITED 2.3 ECOBOOST AT 4WD

2.366.000.000 vnđ

RANGER XLT 2.0L 4X4 AT

811.000.000 vnđ

RANGER XLS 2.2L 4X2 AT

662.000.000 vnđ

RANGER XLS 2.2L 4X2 MT

642.000.000 vnđ

RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X4

937.000.000 vnđ

RANGER XL 2.2L 4x4 MT

628.000.000 vnđ

RANGER RAPTOR 2.0L AT 4X4

1.202.000.000 vnđ

FORD TRANSIT 2022

845.000.000 vnđ

RANGER XLS 2.2L 4X2 MT
Dòng xe: Ranger

642.000.000đ Trả trước: 200.000.000đ

Ưu đãi và khuyến mãi đang có

Báo giá xe tốt nhất thị trường

Nhiều quà tặng hấp dẫn

Tư vấn mua xe trả góp với lãi suất thấp nhất

Hỗ trợ làm đăng ký, đăng kiểm

Hỗ trợ giao xe tận nhà

Động cơCamera lùiSố chỗ
TDCi Turbo Diesel 2.2LKhông5 chỗ
Số cửaDẫn độngHộp số
4 cửaMột cầu chủ động / 4x2Số tay 6 cấp

Thư viện ảnh

Bạn cần tư vấn?
Hotline: 093 558 0000

Ngoại thất & Nội thất

ĐẦU XE

Nổi bật nhất ở phần đầu xe là bộ lưới tản nhiệt sơn đen bóng, bên trong là cấu trúc mới hầm hố hơn kiểu 2 thanh ngang cũ. Hiệu năng [...]

THÂN XE

Phần hông của Ford Ranger XLS 2.2L 4×2 MT 2021 không có gì quá đặc biệt. “Dàn chân” chỉ có kích thước 16 inch [...]

Đuôi xe

Nhìn từ sau, đuôi xe nổi bật với dòng chữ “RANGER” dàn trải góp phần tăng tính nhận diện. Cụm đèn hậu vẫn duy trì [...]

ĐÈN XƯƠNG MÙ

Đèn sương mù hình thoi kết hợp bóng LED xung quanh viền nhũ tinh tế và mới mẻ.

GƯƠNG CHIẾU HẬU

Gương chiếu hậu điều chỉnh điện, gập điện, sấy điện.

TAY NẮM CỬA NGOÀI

Tay nắm cửa ngoài chắc chắn màu đen tệp với nội thất sang trọng.

VÔ LĂNG

Vô lăng rất tiện ích và dễ sử dụng.Ranger XLS 4×2 MT 2021 sử dụng vô lăng 4 chấu nhưng chỉ được bọc Urethane thay vì da êm ái [...]

BẢNG ĐỒNG HỒ

Bảng đồng hồ trung tâm thiết kế mới theo phong cách thể thao, rất hiện đại và bắt mắt.

SYNC 1

Hệ thống SYNC 1 giúp người lái dễ dàng điều khiển mọi chức năng trên xe bằng giọng nói và kết nối điện thoại rảnh tay, nâng [...]

Thông số kỹ thuật

RANGER XLS 2.2L 4X2 MT
 
HỆ THỐNG PHANH / BRAKE SYSTEM
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 16''/ Alloy 16"
Cỡ lốp / Tire Size 255/70R16
Phanh sau / Rear Brake Tang trống / Drum brake
Phanh trước / Front Brake Phanh Đĩa / Disc brake
 
HỆ THỐNG TREO / SUSPENSION SYSTEM
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
 
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 3220
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5280 x 1860 x 1830
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 200
 
TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN / SAFETY FEATURES
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor Không / Without
Camera lùi / Rear View Camera Không / Without
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Không / Without
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Không / Without
Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation Không / Without
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / With
Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System Không / Without
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Không / Without
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist Không / Without
Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists Không / Without
Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System Không / Without
Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có / With
Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control Không / Without
Túi khí bên / Side Airbags Không / Without
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Có / With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Không / Without
 
TRANG THIẾT BỊ BÊN TRONG XE/ INTERIOR
Bản đồ dẫn đường / Navigation system Không / Without
Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry Không / Without
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen I
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Ghế lái trước/ Front Driver Seat Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
Ghế sau / Rear Seat Row Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust
Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control Không / Without
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Không / Without
Tay lái / Steering wheel Thường / Base
Vật liệu ghế / Seat Material Nỉ / Cloth
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Điều chỉnh tay/ Manual
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With
 
TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT/ EXTERIOR
Bộ trang bị thể thao / Sport packages Không / Without
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Không / Without
Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror Có điều chỉnh điện/ Power adjust
Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp Kiểu Halogen/ Halogen
Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp Không / Without
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
 
ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH / POWER AND PERFORMANCE
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 160 (118KW) / 3200
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 2198
Hệ thống dẫn động / Drivetrain Một cầu chủ động / 4x2
Hộp số / Transmission 6 số tay / 6-speed MT
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Không / without
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 160 (118 KW) / 3200
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
Động cơ / Engine Type TDCi Turbo Diesel 2.2L